Tiếng Việt
Quây cũi tiếng Anh là gì?
Quây cũi tiếng Anh là Crib fence /krɪb fɛns/. Hàng rào dùng để tạo thành nơi an toàn cho trẻ sơ sinh hoặc thú cưng trong nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Crib fence
Ví dụ câu với Quây cũi / Crib fence
- 1
Em bé đang chơi trong quây cũi của mình.
The baby is playing in her crib fence.
- 2
Chúng tôi đã mua một quây cũi mới cho thú cưng của mình.
We bought a new crib fence for our pet.
Ghi chú dùng từ Quây cũi
Quây cũi là hàng rào bảo vệ nhỏ dùng để giữ an toàn cho trẻ hoặc thú cưng. Các từ liên quan: 'fence' (hàng rào), 'baby' (trẻ sơ sinh), 'pet' (thú cưng).
Video minh hoạ Quây cũi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quây cũi
Câu hỏi thường gặp về "Quây cũi"
Quây cũi tiếng Anh là gì?
Quây cũi tiếng Anh là "Crib fence" (danh từ), nghĩa là: Hàng rào dùng để tạo thành nơi an toàn cho trẻ sơ sinh hoặc thú cưng trong nhà.
"Crib fence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Crib fence" nghĩa tiếng Việt là "Quây cũi". Quây cũi là hàng rào bảo vệ nhỏ dùng để giữ an toàn cho trẻ hoặc thú cưng.
Phát âm "Crib fence" như thế nào?
"Crib fence" có phiên âm IPA /krɪb fɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Crib fence"?
The baby is playing in her crib fence. — Em bé đang chơi trong quây cũi của mình.