Tiếng Việt
Cùm xoay tiếng Anh là gì?
Cùm xoay tiếng Anh là Swivel clamp /ˈswɪvəl klæmp/. Kẹp xoay dùng để cố định hoặc điều chỉnh vị trí của vật thể, thường dùng trong cơ khí hoặc sửa chữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Swivel clamp
Ví dụ câu với Cùm xoay / Swivel clamp
- 1
Kẹp xoay này rất tiện lợi để giữ các bộ phận trong quá trình lắp ráp.
The swivel clamp securely holds the pipe in place during installation.
- 2
Bạn có thể điều chỉnh góc của kẹp xoay để phù hợp với công việc.
Adjust the swivel clamp to the desired angle before tightening.
Ghi chú dùng từ Cùm xoay
Kẹp xoay là dụng cụ có khả năng xoay để điều chỉnh vị trí, liên quan đến các thuật ngữ như 'clamp' (kẹp), 'pivot' (trục quay), 'adjust' (điều chỉnh).
Video minh hoạ Cùm xoay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cùm xoay
Câu hỏi thường gặp về "Cùm xoay"
Cùm xoay tiếng Anh là gì?
Cùm xoay tiếng Anh là "Swivel clamp" (danh từ), nghĩa là: Kẹp xoay dùng để cố định hoặc điều chỉnh vị trí của vật thể, thường dùng trong cơ khí hoặc sửa chữa.
"Swivel clamp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Swivel clamp" nghĩa tiếng Việt là "Cùm xoay". Kẹp xoay là dụng cụ có khả năng xoay để điều chỉnh vị trí, liên quan đến các thuật ngữ như 'clamp' (kẹp), 'pivot' (trục quay), 'adjust' (điều chỉnh).
Phát âm "Swivel clamp" như thế nào?
"Swivel clamp" có phiên âm IPA /ˈswɪvəl klæmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Swivel clamp"?
The swivel clamp securely holds the pipe in place during installation. — Kẹp xoay này rất tiện lợi để giữ các bộ phận trong quá trình lắp ráp.