Tiếng Việt
Cung cấp điện tiếng Anh là gì?
cung cấp điện tiếng Anh là supply electricity /səˈplaɪ ɪˈlɛktrɪsɪti/. Cung cấp điện là hành động cung cấp nguồn điện cho các thiết bị hoặc khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
supply electricity
Ví dụ câu với cung cấp điện / supply electricity
- 1
Công ty điện lực cung cấp điện cho toàn thành phố.
The power company supplies electricity to the entire city.
- 2
Chúng tôi cần cung cấp điện liên tục để duy trì hoạt động của nhà máy.
We need to supply electricity continuously to keep the factory running.
Ghi chú dùng từ cung cấp điện
Cung cấp điện liên quan đến việc phân phối nguồn điện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'power grid' (lưới điện), 'electricity distribution' (phân phối điện), và 'power supply' (nguồn cung cấp điện).
Video minh hoạ cung cấp điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cung cấp điện
Câu hỏi thường gặp về "cung cấp điện"
Cung cấp điện tiếng Anh là gì?
Cung cấp điện tiếng Anh là "supply electricity" (động từ), nghĩa là: Cung cấp điện là hành động cung cấp nguồn điện cho các thiết bị hoặc khu vực.
"supply electricity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"supply electricity" nghĩa tiếng Việt là "cung cấp điện". Cung cấp điện liên quan đến việc phân phối nguồn điện.
Phát âm "supply electricity" như thế nào?
"supply electricity" có phiên âm IPA /səˈplaɪ ɪˈlɛktrɪsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "supply electricity"?
The power company supplies electricity to the entire city. — Công ty điện lực cung cấp điện cho toàn thành phố.