Tiếng Việt
Cung cấp lực tiếng Anh là gì?
cung cấp lực tiếng Anh là supply force /səˈplaɪ fɔːs/. Cung cấp lực là hành động cung cấp năng lượng hoặc sức mạnh để duy trì hoạt động của một hệ thống hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
supply force
Ví dụ câu với cung cấp lực / supply force
- 1
Máy phát điện cung cấp lực cho toàn bộ hệ thống.
The generator supplies force to the entire system.
- 2
Xe tải cung cấp lực để kéo hàng hóa nặng.
The truck supplies force to pull heavy loads.
Ghi chú dùng từ cung cấp lực
Cung cấp lực liên quan đến các thuật ngữ như 'đẩy', 'kéo', 'nén' trong vật lý và kỹ thuật, đều đề cập đến việc cung cấp năng lượng hoặc sức mạnh.
Video minh hoạ cung cấp lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cung cấp lực
Câu hỏi thường gặp về "cung cấp lực"
Cung cấp lực tiếng Anh là gì?
Cung cấp lực tiếng Anh là "supply force" (động từ), nghĩa là: Cung cấp lực là hành động cung cấp năng lượng hoặc sức mạnh để duy trì hoạt động của một hệ thống hoặc vật thể.
"supply force" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"supply force" nghĩa tiếng Việt là "cung cấp lực". Cung cấp lực liên quan đến các thuật ngữ như 'đẩy', 'kéo', 'nén' trong vật lý và kỹ thuật, đều đề cập đến việc cung cấp năng lượng hoặc sức mạnh.
Phát âm "supply force" như thế nào?
"supply force" có phiên âm IPA /səˈplaɪ fɔːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "supply force"?
The generator supplies force to the entire system. — Máy phát điện cung cấp lực cho toàn bộ hệ thống.