Tiếng Việt
Cùng chí hướng tiếng Anh là gì?
cùng chí hướng tiếng Anh là like-minded /laɪk-ˈmaɪndəd/. Có cùng quan điểm, sở thích hoặc mục tiêu trong cuộc sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
like-minded
Ví dụ câu với cùng chí hướng / like-minded
- 1
Họ là những người cùng chí hướng trong công việc.
They are like-minded in their approach to solving problems.
- 2
Bạn cần tìm những người cùng chí hướng để thành công hơn.
You need to find like-minded people to succeed better.
Ghi chú dùng từ cùng chí hướng
Từ này mô tả những người có suy nghĩ, sở thích hoặc mục tiêu giống nhau. Các từ liên quan: đồng cảm (empathetic), hợp nhau (compatible), chia sẻ (share).
Video minh hoạ cùng chí hướng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cùng chí hướng
Câu hỏi thường gặp về "cùng chí hướng"
Cùng chí hướng tiếng Anh là gì?
Cùng chí hướng tiếng Anh là "like-minded" (tính từ), nghĩa là: Có cùng quan điểm, sở thích hoặc mục tiêu trong cuộc sống.
"like-minded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"like-minded" nghĩa tiếng Việt là "cùng chí hướng". Từ này mô tả những người có suy nghĩ, sở thích hoặc mục tiêu giống nhau.
Phát âm "like-minded" như thế nào?
"like-minded" có phiên âm IPA /laɪk-ˈmaɪndəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "like-minded"?
They are like-minded in their approach to solving problems. — Họ là những người cùng chí hướng trong công việc.