The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chí công tiếng Anh là gì?

chí công tiếng Anh là fair-minded /fɛr-ˈmaɪndəd/. công bằng, không thiên vị, có tư duy công bằng.

Hình minh hoạ "chí công" tiếng Anh là "fair-minded"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fair-minded

Tính từ
/fɛr-ˈmaɪndəd/

Ví dụ câu với chí công / fair-minded

  1. 1

    Anh ấy luôn xử lý các vấn đề một cách chí công và công bằng.

    He always handles issues in a fair-minded manner.

  2. 2

    Một người chí công sẽ xem xét mọi khía cạnh trước khi đưa ra quyết định.

    A fair-minded person considers all aspects before making a decision.

Ghi chú dùng từ chí công

Chí công mô tả tính cách công bằng, không thiên vị. Các từ liên quan gồm: công bằng (justice), trung thực (honest), khách quan (objective).

Video minh hoạ chí công

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chí công

Câu hỏi thường gặp về "chí công"

Chí công tiếng Anh là gì?

Chí công tiếng Anh là "fair-minded" (tính từ), nghĩa là: công bằng, không thiên vị, có tư duy công bằng.

"fair-minded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fair-minded" nghĩa tiếng Việt là "chí công". Chí công mô tả tính cách công bằng, không thiên vị.

Phát âm "fair-minded" như thế nào?

"fair-minded" có phiên âm IPA /fɛr-ˈmaɪndəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fair-minded"?

He always handles issues in a fair-minded manner. — Anh ấy luôn xử lý các vấn đề một cách chí công và công bằng.