Tiếng Việt
Hẹp bụng tiếng Anh là gì?
hẹp bụng tiếng Anh là Narrow-minded /ˈnæroʊ ˈmaɪndɪd/. Thiếu khả năng chấp nhận ý kiến hoặc quan điểm khác, bảo thủ và cố chấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Narrow-minded
Ví dụ câu với hẹp bụng / Narrow-minded
- 1
Anh ấy rất hẹp bụng, không thích nghe ý kiến của người khác.
He is very narrow-minded and refuses to consider other perspectives.
- 2
Cô ấy có thái độ hẹp bụng trong công việc, không chấp nhận ý kiến phản biện.
She has a narrow-minded attitude at work and does not accept constructive criticism.
Ghi chú dùng từ hẹp bụng
Hẹp bụng mô tả người cố chấp, bảo thủ. Các từ liên quan: 'tolerant' (khoan dung), 'open-minded' (cởi mở), 'bigoted' (độc đoán).
Video minh hoạ hẹp bụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hẹp bụng
Câu hỏi thường gặp về "hẹp bụng"
Hẹp bụng tiếng Anh là gì?
Hẹp bụng tiếng Anh là "Narrow-minded" (tính từ), nghĩa là: Thiếu khả năng chấp nhận ý kiến hoặc quan điểm khác, bảo thủ và cố chấp.
"Narrow-minded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Narrow-minded" nghĩa tiếng Việt là "hẹp bụng". Hẹp bụng mô tả người cố chấp, bảo thủ.
Phát âm "Narrow-minded" như thế nào?
"Narrow-minded" có phiên âm IPA /ˈnæroʊ ˈmaɪndɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Narrow-minded"?
He is very narrow-minded and refuses to consider other perspectives. — Anh ấy rất hẹp bụng, không thích nghe ý kiến của người khác.