The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phóng khoáng tiếng Anh là gì?

phóng khoáng tiếng Anh là open-minded /ˈoʊpən-ˈmaɪndəd/. Người có tư duy cởi mở, dễ chấp nhận ý kiến mới và khác biệt.

Hình minh hoạ "phóng khoáng" tiếng Anh là "open-minded"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

open-minded

Danh từ
/ˈoʊpən-ˈmaɪndəd/

Ví dụ câu với phóng khoáng / open-minded

  1. 1

    Anh ấy rất open-minded, luôn lắng nghe ý kiến của người khác.

    He is very open-minded and always listens to others' opinions.

  2. 2

    Một người open-minded sẽ dễ dàng thích nghi với những thay đổi.

    An open-minded person will easily adapt to changes.

Ghi chú dùng từ phóng khoáng

Phóng khoáng thể hiện tính cách cởi mở, chấp nhận ý kiến mới. Các từ liên quan: tolerant (khoan dung), accepting (chấp nhận), liberal (tự do, phóng khoáng).

Video minh hoạ phóng khoáng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phóng khoáng

Câu hỏi thường gặp về "phóng khoáng"

Phóng khoáng tiếng Anh là gì?

Phóng khoáng tiếng Anh là "open-minded" (danh từ), nghĩa là: Người có tư duy cởi mở, dễ chấp nhận ý kiến mới và khác biệt.

"open-minded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"open-minded" nghĩa tiếng Việt là "phóng khoáng". Phóng khoáng thể hiện tính cách cởi mở, chấp nhận ý kiến mới.

Phát âm "open-minded" như thế nào?

"open-minded" có phiên âm IPA /ˈoʊpən-ˈmaɪndəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "open-minded"?

He is very open-minded and always listens to others' opinions. — Anh ấy rất open-minded, luôn lắng nghe ý kiến của người khác.