The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Củng cố kiến thức tiếng Anh là gì?

củng cố kiến thức tiếng Anh là consolidate (one's) knowledge /kənˈsɑlɪˌdeɪt wʌnz ˈnɑləʤ/. làm cho kiến thức vững chắc hơn, củng cố lại kiến thức đã học.

Hình minh hoạ "củng cố kiến thức" tiếng Anh là "consolidate (one's) knowledge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

consolidate (one's) knowledge

Động từ
/kənˈsɑlɪˌdeɪt wʌnz ˈnɑləʤ/

Ví dụ câu với củng cố kiến thức / consolidate (one's) knowledge

  1. 1

    Tôi thường đọc lại bài học để củng cố kiến thức.

    I often review my lessons to consolidate my knowledge.

  2. 2

    Việc ôn tập giúp củng cố kiến thức của bạn.

    Reviewing helps consolidate your knowledge.

Ghi chú dùng từ củng cố kiến thức

Củng cố kiến thức là quá trình làm cho kiến thức trở nên vững chắc hơn. Các từ liên quan: học tập (study), ôn tập (review), ghi nhớ (memorize).

Video minh hoạ củng cố kiến thức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với củng cố kiến thức

Câu hỏi thường gặp về "củng cố kiến thức"

Củng cố kiến thức tiếng Anh là gì?

Củng cố kiến thức tiếng Anh là "consolidate (one's) knowledge" (động từ), nghĩa là: làm cho kiến thức vững chắc hơn, củng cố lại kiến thức đã học.

"consolidate (one's) knowledge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"consolidate (one's) knowledge" nghĩa tiếng Việt là "củng cố kiến thức". Củng cố kiến thức là quá trình làm cho kiến thức trở nên vững chắc hơn.

Phát âm "consolidate (one's) knowledge" như thế nào?

"consolidate (one's) knowledge" có phiên âm IPA /kənˈsɑlɪˌdeɪt wʌnz ˈnɑləʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "consolidate (one's) knowledge"?

I often review my lessons to consolidate my knowledge. — Tôi thường đọc lại bài học để củng cố kiến thức.