Tiếng Việt
Cũng như vậy tiếng Anh là gì?
cũng như vậy tiếng Anh là similarly /ˈsɪmələrli/. Một cách diễn đạt để nói rằng điều gì đó giống hoặc tương tự như điều đã đề cập trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
similarly
Ví dụ câu với cũng như vậy / similarly
- 1
Anh ấy thích cà phê, và tôi cũng vậy.
He likes coffee, and I do similarly.
- 2
Chúng ta cần phải làm việc chăm chỉ, và cô ấy cũng vậy.
We need to work hard, and she does similarly.
Ghi chú dùng từ cũng như vậy
Từ này dùng để so sánh hoặc nhấn mạnh tính tương tự giữa hai điều. Các từ liên quan: 'also' (cũng), 'likewise' (tương tự như vậy), 'just as' (giống như vậy).
Video minh hoạ cũng như vậy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cũng như vậy
Câu hỏi thường gặp về "cũng như vậy"
Cũng như vậy tiếng Anh là gì?
Cũng như vậy tiếng Anh là "similarly" (trạng từ), nghĩa là: Một cách diễn đạt để nói rằng điều gì đó giống hoặc tương tự như điều đã đề cập trước đó.
"similarly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"similarly" nghĩa tiếng Việt là "cũng như vậy". Từ này dùng để so sánh hoặc nhấn mạnh tính tương tự giữa hai điều.
Phát âm "similarly" như thế nào?
"similarly" có phiên âm IPA /ˈsɪmələrli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "similarly"?
He likes coffee, and I do similarly. — Anh ấy thích cà phê, và tôi cũng vậy.