Tiếng Việt
Cũng như tiếng Anh là gì?
cũng như tiếng Anh là as well as /æz wɛl æz/. dùng để diễn đạt ý 'cũng', 'cũng như', thể hiện sự thêm vào hoặc so sánh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
as well as
Ví dụ câu với cũng như / as well as
- 1
Anh ấy thích đọc sách cũng như nghe nhạc.
He likes reading books as well as listening to music.
- 2
Cô ấy giỏi toán cũng như vật lý.
She is good at mathematics as well as physics.
Ghi chú dùng từ cũng như
'Cũng như' dùng để liên kết các thành phần có tính chất tương tự hoặc bổ sung nhau. Các từ liên quan: 'và' (and), 'cũng' (also), 'như' (like).
Video minh hoạ cũng như
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cũng như
Câu hỏi thường gặp về "cũng như"
Cũng như tiếng Anh là gì?
Cũng như tiếng Anh là "as well as" (liên từ), nghĩa là: dùng để diễn đạt ý 'cũng', 'cũng như', thể hiện sự thêm vào hoặc so sánh.
"as well as" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"as well as" nghĩa tiếng Việt là "cũng như". 'Cũng như' dùng để liên kết các thành phần có tính chất tương tự hoặc bổ sung nhau.
Phát âm "as well as" như thế nào?
"as well as" có phiên âm IPA /æz wɛl æz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "as well as"?
He likes reading books as well as listening to music. — Anh ấy thích đọc sách cũng như nghe nhạc.