Tiếng Việt
Cũng như là tiếng Anh là gì?
cũng như là tiếng Anh là as well /æz wɛl/. Dùng để diễn đạt ý nghĩa 'cũng', 'cũng như', hoặc 'hơn nữa' trong câu, thể hiện sự bổ sung hoặc tương tự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
as well
Ví dụ câu với cũng như là / as well
- 1
Anh ấy thích cà phê, cũng như là trà.
He likes coffee, as well as tea.
- 2
Cô ấy có thể nói tiếng Anh, cũng như là tiếng Pháp.
She can speak English, as well as French.
Ghi chú dùng từ cũng như là
Từ 'cũng như là' dùng để liên kết các ý hoặc đối tượng tương tự nhau trong câu. Các từ liên quan gồm 'also' (cũng), 'likewise' (tương tự), và 'similarly' (tương tự như).
Video minh hoạ cũng như là
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cũng như là
Câu hỏi thường gặp về "cũng như là"
Cũng như là tiếng Anh là gì?
Cũng như là tiếng Anh là "as well" (liên từ), nghĩa là: Dùng để diễn đạt ý nghĩa 'cũng', 'cũng như', hoặc 'hơn nữa' trong câu, thể hiện sự bổ sung hoặc tương tự.
"as well" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"as well" nghĩa tiếng Việt là "cũng như là". Từ 'cũng như là' dùng để liên kết các ý hoặc đối tượng tương tự nhau trong câu.
Phát âm "as well" như thế nào?
"as well" có phiên âm IPA /æz wɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "as well"?
He likes coffee, as well as tea. — Anh ấy thích cà phê, cũng như là trà.