The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cùng với sự phát triển tiếng Anh là gì?

cùng với sự phát triển tiếng Anh là along with the development /əˈlɔŋ wɪð ðə dɪˈvɛləpmənt/. cùng với sự tiến bộ hoặc mở rộng của một cái gì đó.

Hình minh hoạ "cùng với sự phát triển" tiếng Anh là "along with the development"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

along with the development

Cụm từ
/əˈlɔŋ wɪð ðə dɪˈvɛləpmənt/

Ví dụ câu với cùng với sự phát triển / along with the development

  1. 1

    The city has grown rapidly along with the development of new industries.

    Thành phố đã phát triển nhanh chóng cùng với sự phát triển của các ngành công nghiệp mới.

  2. 2

    Education has improved along with the development of technology.

    Giáo dục đã được cải thiện cùng với sự phát triển của công nghệ.

Ghi chú dùng từ cùng với sự phát triển

Cụm từ này diễn tả sự đồng hành hoặc song song trong quá trình phát triển. Các từ liên quan gồm: growth (sự tăng trưởng), progress (tiến bộ), expansion (mở rộng).

Video minh hoạ cùng với sự phát triển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cùng với sự phát triển

Câu hỏi thường gặp về "cùng với sự phát triển"

Cùng với sự phát triển tiếng Anh là gì?

Cùng với sự phát triển tiếng Anh là "along with the development" (cụm từ), nghĩa là: cùng với sự tiến bộ hoặc mở rộng của một cái gì đó.

"along with the development" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"along with the development" nghĩa tiếng Việt là "cùng với sự phát triển". Cụm từ này diễn tả sự đồng hành hoặc song song trong quá trình phát triển.

Phát âm "along with the development" như thế nào?

"along with the development" có phiên âm IPA /əˈlɔŋ wɪð ðə dɪˈvɛləpmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "along with the development"?

Thành phố đã phát triển nhanh chóng cùng với sự phát triển của các ngành công nghiệp mới. — The city has grown rapidly along with the development of new industries.