Tiếng Việt
Cuộc diễn tập tiếng Anh là gì?
cuộc diễn tập tiếng Anh là drill /drɪl/. Buổi tập luyện hoặc diễn tập nhằm chuẩn bị cho tình huống thực tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
drill
Ví dụ câu với cuộc diễn tập / drill
- 1
Các nhân viên đã tham gia một cuộc diễn tập phòng cháy chữa cháy.
The employees participated in a fire drill.
- 2
Trường học tổ chức cuộc diễn tập sơ tán an toàn cho học sinh.
The school organized a safety evacuation drill.
Ghi chú dùng từ cuộc diễn tập
Cuộc diễn tập giúp chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp. Các từ liên quan: 'training' (đào tạo), 'practice' (luyện tập), 'simulation' (mô phỏng).
Video minh hoạ cuộc diễn tập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc diễn tập
Câu hỏi thường gặp về "cuộc diễn tập"
Cuộc diễn tập tiếng Anh là gì?
Cuộc diễn tập tiếng Anh là "drill" (danh từ), nghĩa là: Buổi tập luyện hoặc diễn tập nhằm chuẩn bị cho tình huống thực tế.
"drill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"drill" nghĩa tiếng Việt là "cuộc diễn tập". Cuộc diễn tập giúp chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp.
Phát âm "drill" như thế nào?
"drill" có phiên âm IPA /drɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "drill"?
The employees participated in a fire drill. — Các nhân viên đã tham gia một cuộc diễn tập phòng cháy chữa cháy.