Tiếng Việt
Đục tường tiếng Anh là gì?
đục tường tiếng Anh là drill into walls /drɪl ˈɪntu wɔlz/. Dùng dụng cụ để khoan hoặc đục vào tường nhằm tạo lỗ hoặc mở rộng lỗ đã có.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
drill into walls
Ví dụ câu với đục tường / drill into walls
- 1
Anh ấy đang drill into walls để treo tranh.
He is drilling into walls to hang pictures.
- 2
Cô ấy cần drill into walls để lắp đặt giá sách.
She needs to drill into walls to install the bookshelf.
Ghi chú dùng từ đục tường
Đục tường là hành động dùng dụng cụ như khoan để tạo lỗ trong tường. Các từ liên quan: 'drill' (máy khoan), 'wall' (tường), 'anchor' (móc treo).
Video minh hoạ đục tường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đục tường
Câu hỏi thường gặp về "đục tường"
Đục tường tiếng Anh là gì?
Đục tường tiếng Anh là "drill into walls" (động từ), nghĩa là: Dùng dụng cụ để khoan hoặc đục vào tường nhằm tạo lỗ hoặc mở rộng lỗ đã có.
"drill into walls" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"drill into walls" nghĩa tiếng Việt là "đục tường". Đục tường là hành động dùng dụng cụ như khoan để tạo lỗ trong tường.
Phát âm "drill into walls" như thế nào?
"drill into walls" có phiên âm IPA /drɪl ˈɪntu wɔlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "drill into walls"?
He is drilling into walls to hang pictures. — Anh ấy đang drill into walls để treo tranh.