Tiếng Việt
Cờ điều đình tiếng Anh là gì?
cờ điều đình tiếng Anh là truce flag /truːs flæɡ/. Cờ dùng để biểu thị sự đình chiến hoặc hòa bình tạm thời giữa các bên xung đột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
truce flag
Ví dụ câu với cờ điều đình / truce flag
- 1
The soldiers raised the truce flag to signal a temporary ceasefire.
Lính lính giương cờ điều đình để báo hiệu ngừng bắn tạm thời.
- 2
The two sides agreed to lower their weapons and display the truce flag.
Hai bên đồng ý hạ vũ khí và giương cờ điều đình.
Ghi chú dùng từ cờ điều đình
Cờ điều đình là biểu tượng cho sự tạm hoãn chiến tranh, giúp các bên đàm phán hòa bình. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ceasefire' (ngừng bắn), 'armistice' (hiệp định đình chiến), và 'diplomacy' (ngoại giao).
Video minh hoạ cờ điều đình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cờ điều đình
Câu hỏi thường gặp về "cờ điều đình"
Cờ điều đình tiếng Anh là gì?
Cờ điều đình tiếng Anh là "truce flag" (danh từ), nghĩa là: Cờ dùng để biểu thị sự đình chiến hoặc hòa bình tạm thời giữa các bên xung đột.
"truce flag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"truce flag" nghĩa tiếng Việt là "cờ điều đình". Cờ điều đình là biểu tượng cho sự tạm hoãn chiến tranh, giúp các bên đàm phán hòa bình.
Phát âm "truce flag" như thế nào?
"truce flag" có phiên âm IPA /truːs flæɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "truce flag"?
Lính lính giương cờ điều đình để báo hiệu ngừng bắn tạm thời. — The soldiers raised the truce flag to signal a temporary ceasefire.