Tiếng Việt
Đình chiến tiếng Anh là gì?
đình chiến tiếng Anh là ceasefire /ˈɑːrmɪstɪs/. Chính sách hoặc hành động tạm thời ngừng bắn trong chiến tranh hoặc xung đột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ceasefire
Ví dụ câu với đình chiến / ceasefire
- 1
Các bên ký kết thỏa thuận đình chiến để đàm phán hòa bình.
The parties signed a ceasefire agreement to negotiate peace.
- 2
Sau nhiều ngày giao tranh, họ đã tuyên bố đình chiến.
After days of fighting, they announced a ceasefire.
Ghi chú dùng từ đình chiến
Đình chiến là việc tạm thời ngừng bắn trong chiến tranh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ngừng bắn' (truce), 'hòa bình' (peace), và 'đàm phán' (negotiation).
Video minh hoạ đình chiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đình chiến
Câu hỏi thường gặp về "đình chiến"
Đình chiến tiếng Anh là gì?
Đình chiến tiếng Anh là "ceasefire" (danh từ), nghĩa là: Chính sách hoặc hành động tạm thời ngừng bắn trong chiến tranh hoặc xung đột.
"ceasefire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ceasefire" nghĩa tiếng Việt là "đình chiến". Đình chiến là việc tạm thời ngừng bắn trong chiến tranh.
Phát âm "ceasefire" như thế nào?
"ceasefire" có phiên âm IPA /ˈɑːrmɪstɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ceasefire"?
The parties signed a ceasefire agreement to negotiate peace. — Các bên ký kết thỏa thuận đình chiến để đàm phán hòa bình.