Tiếng Việt
Cuộc đua ngắn tiếng Anh là gì?
cuộc đua ngắn tiếng Anh là short-distance race /ʃɔrt ˈdɪstəns reɪs/. Cuộc thi chạy trong phạm vi ngắn, thường từ 100 đến 400 mét.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
short-distance race
Ví dụ câu với cuộc đua ngắn / short-distance race
- 1
Anh ấy đã thắng trong cuộc đua ngắn 100 mét.
He won the short-distance race of 100 meters.
- 2
Các vận động viên tập luyện để cải thiện thành tích trong cuộc đua ngắn.
Athletes train to improve their performance in short-distance races.
Ghi chú dùng từ cuộc đua ngắn
Cuộc đua ngắn thường liên quan đến các môn điền kinh như chạy 100m, 200m. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sprint' (chạy nước rút), 'relay race' (đua tiếp sức), 'track' (đường chạy).
Video minh hoạ cuộc đua ngắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc đua ngắn
Câu hỏi thường gặp về "cuộc đua ngắn"
Cuộc đua ngắn tiếng Anh là gì?
Cuộc đua ngắn tiếng Anh là "short-distance race" (danh từ), nghĩa là: Cuộc thi chạy trong phạm vi ngắn, thường từ 100 đến 400 mét.
"short-distance race" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"short-distance race" nghĩa tiếng Việt là "cuộc đua ngắn". Cuộc đua ngắn thường liên quan đến các môn điền kinh như chạy 100m, 200m.
Phát âm "short-distance race" như thế nào?
"short-distance race" có phiên âm IPA /ʃɔrt ˈdɪstəns reɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "short-distance race"?
He won the short-distance race of 100 meters. — Anh ấy đã thắng trong cuộc đua ngắn 100 mét.