The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cuộc hẹn không biết trước đối phương tiếng Anh là gì?

cuộc hẹn không biết trước đối phương tiếng Anh là blind date /blaɪnd deɪt/. Cuộc hẹn hò giữa hai người chưa từng gặp mặt trước đó, thường để tìm hiểu nhau hoặc bắt đầu mối quan hệ tình cảm.

Hình minh hoạ "cuộc hẹn không biết trước đối phương" tiếng Anh là "blind date"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

blind date

Danh từ
/blaɪnd deɪt/

Ví dụ câu với cuộc hẹn không biết trước đối phương / blind date

  1. 1

    Họ đã gặp nhau lần đầu qua một cuộc hẹn không biết trước đối phương.

    They met for the first time on a blind date.

  2. 2

    Bạn có muốn đi xem phim vào tối nay không? Tôi đã sắp xếp một cuộc hẹn không biết trước đối phương.

    Do you want to go to the movies tonight? I arranged a blind date.

Ghi chú dùng từ cuộc hẹn không biết trước đối phương

Cuộc hẹn không biết trước đối phương là một loại cuộc hẹn hò mà người tham gia chưa từng gặp mặt nhau trước đó. Các từ liên quan: 'date' (cuộc hẹn), 'romance' (tình cảm), 'matchmaking' (mai mối).

Video minh hoạ cuộc hẹn không biết trước đối phương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cuộc hẹn không biết trước đối phương

Câu hỏi thường gặp về "cuộc hẹn không biết trước đối phương"

Cuộc hẹn không biết trước đối phương tiếng Anh là gì?

Cuộc hẹn không biết trước đối phương tiếng Anh là "blind date" (danh từ), nghĩa là: Cuộc hẹn hò giữa hai người chưa từng gặp mặt trước đó, thường để tìm hiểu nhau hoặc bắt đầu mối quan hệ tình cảm.

"blind date" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"blind date" nghĩa tiếng Việt là "cuộc hẹn không biết trước đối phương". Cuộc hẹn không biết trước đối phương là một loại cuộc hẹn hò mà người tham gia chưa từng gặp mặt nhau trước đó.

Phát âm "blind date" như thế nào?

"blind date" có phiên âm IPA /blaɪnd deɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "blind date"?

They met for the first time on a blind date. — Họ đã gặp nhau lần đầu qua một cuộc hẹn không biết trước đối phương.