Tiếng Việt
Không biết tiếng Anh là gì?
không biết tiếng Anh là unknown /ənˈnoʊn/. Không rõ hoặc không biết rõ về điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unknown
Ví dụ câu với không biết / unknown
- 1
Thông tin này vẫn còn rất mơ hồ, tôi vẫn còn unknown về nó.
This information is still very vague; I am still unknown about it.
- 2
Anh ấy vẫn còn unknown về lý do tại sao dự án bị hoãn.
He is still unknown about why the project was delayed.
Ghi chú dùng từ không biết
Từ 'unknown' dùng để chỉ điều gì đó chưa rõ hoặc chưa biết rõ. Các từ liên quan: 'uncertain' (không chắc chắn), 'unfamiliar' (không quen thuộc), 'mysterious' (bí ẩn).
Video minh hoạ không biết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không biết
- không biết làdon’t know
- không biết bơiunable to swim
- không biết chữilliterate
- không biết nóispeech-impaired
- không biết điềuunreasonable
- không biết tí gìknow nothing
- không biết xấu hổshameless
- không biết hổ thẹnshameless
- không biết tôn kínhdisrespectful
- không biết vâng lờidisobedient
- không biết lượng sứcoverambitious
- không biết kính trọngdisrespectful
Câu hỏi thường gặp về "không biết"
Không biết tiếng Anh là gì?
Không biết tiếng Anh là "unknown" (tính từ), nghĩa là: Không rõ hoặc không biết rõ về điều gì đó.
"unknown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unknown" nghĩa tiếng Việt là "không biết". Từ 'unknown' dùng để chỉ điều gì đó chưa rõ hoặc chưa biết rõ.
Phát âm "unknown" như thế nào?
"unknown" có phiên âm IPA /ənˈnoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unknown"?
This information is still very vague; I am still unknown about it. — Thông tin này vẫn còn rất mơ hồ, tôi vẫn còn unknown về nó.