Tiếng Việt
Cuộc hội thoại tiếng Anh là gì?
cuộc hội thoại tiếng Anh là conversation /ˈkɒnvəˌseɪʃən/. Cuộc trò chuyện giữa hai hoặc nhiều người để trao đổi ý kiến hoặc thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
conversation
Ví dụ câu với cuộc hội thoại / conversation
- 1
Chúng tôi đã có một cuộc hội thoại dài về dự án mới.
We had a long conversation about the new project.
- 2
Cuộc hội thoại giúp hiểu rõ hơn về quan điểm của nhau.
The conversation helped us understand each other's viewpoints.
Ghi chú dùng từ cuộc hội thoại
Cuộc hội thoại là cuộc trao đổi ý kiến giữa các người. Các từ liên quan: 'dialogue' (đối thoại), 'discussion' (thảo luận), 'talk' (nói chuyện).
Video minh hoạ cuộc hội thoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc hội thoại
- hộigathering
- cuộcevent
- hội thoạiconversation
- Bắt lờiPick up the conversation
- hài đàmLighthearted conversation
- nối lờiContinue the conversation
- nhàn đàmCasual conversation
- đàm thoạiconversation
- bắt chuyệnstrike up a conversation
- góp chuyệnJoin the conversation
- tiếp chuyệnengage in a conversation
- cuộc hội đàmnegotiation
Câu hỏi thường gặp về "cuộc hội thoại"
Cuộc hội thoại tiếng Anh là gì?
Cuộc hội thoại tiếng Anh là "conversation" (danh từ), nghĩa là: Cuộc trò chuyện giữa hai hoặc nhiều người để trao đổi ý kiến hoặc thông tin.
"conversation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"conversation" nghĩa tiếng Việt là "cuộc hội thoại". Cuộc hội thoại là cuộc trao đổi ý kiến giữa các người.
Phát âm "conversation" như thế nào?
"conversation" có phiên âm IPA /ˈkɒnvəˌseɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "conversation"?
We had a long conversation about the new project. — Chúng tôi đã có một cuộc hội thoại dài về dự án mới.