The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhàn đàm tiếng Anh là gì?

nhàn đàm tiếng Anh là Casual conversation /ˈkæʒuəl ˌkɒnvərˈseɪʃən/. Cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức, thường diễn ra trong thời gian rảnh rỗi.

Hình minh hoạ "nhàn đàm" tiếng Anh là "Casual conversation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Casual conversation

Danh từ
/ˈkæʒuəl ˌkɒnvərˈseɪʃən/

Ví dụ câu với nhàn đàm / Casual conversation

  1. 1

    Chúng tôi thường có những cuộc nhàn đàm sau giờ làm việc.

    We often have casual conversations after work.

  2. 2

    Cuộc nhàn đàm giúp mọi người thư giãn và gắn kết hơn.

    Casual conversations help people relax and bond more.

Ghi chú dùng từ nhàn đàm

Nhàn đàm là cuộc trò chuyện không chính thức, thường mang tính thân mật. Các từ liên quan: 'chat' (nói chuyện), 'gossip' (buôn chuyện), 'small talk' (nói chuyện xã giao).

Video minh hoạ nhàn đàm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhàn đàm

Câu hỏi thường gặp về "nhàn đàm"

Nhàn đàm tiếng Anh là gì?

Nhàn đàm tiếng Anh là "Casual conversation" (danh từ), nghĩa là: Cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức, thường diễn ra trong thời gian rảnh rỗi.

"Casual conversation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Casual conversation" nghĩa tiếng Việt là "nhàn đàm". Nhàn đàm là cuộc trò chuyện không chính thức, thường mang tính thân mật.

Phát âm "Casual conversation" như thế nào?

"Casual conversation" có phiên âm IPA /ˈkæʒuəl ˌkɒnvərˈseɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Casual conversation"?

We often have casual conversations after work. — Chúng tôi thường có những cuộc nhàn đàm sau giờ làm việc.