Tiếng Việt
Hài đàm tiếng Anh là gì?
hài đàm tiếng Anh là Lighthearted conversation /ˈlaɪthaːrtɪd ˌkɒnvəˈseɪʃən/. Cuộc trò chuyện vui vẻ, thoải mái, không mang tính chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lighthearted conversation
Ví dụ câu với hài đàm / Lighthearted conversation
- 1
Họ thường có những cuộc hài đàm sau giờ làm việc để giảm stress.
They often have lighthearted conversations after work to relieve stress.
- 2
Trong buổi họp, anh ấy đã kể những câu chuyện vui vẻ để làm không khí thoải mái hơn.
During the meeting, he shared some lighthearted stories to make the atmosphere more relaxed.
Ghi chú dùng từ hài đàm
Hài đàm là cuộc trò chuyện vui vẻ, không chính thức. Các từ liên quan gồm 'chat' (trò chuyện), 'banter' (đùa vui), và 'small talk' (nói chuyện phiếm).
Video minh hoạ hài đàm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hài đàm
Câu hỏi thường gặp về "hài đàm"
Hài đàm tiếng Anh là gì?
Hài đàm tiếng Anh là "Lighthearted conversation" (danh từ), nghĩa là: Cuộc trò chuyện vui vẻ, thoải mái, không mang tính chính thức.
"Lighthearted conversation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lighthearted conversation" nghĩa tiếng Việt là "hài đàm". Hài đàm là cuộc trò chuyện vui vẻ, không chính thức.
Phát âm "Lighthearted conversation" như thế nào?
"Lighthearted conversation" có phiên âm IPA /ˈlaɪthaːrtɪd ˌkɒnvəˈseɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lighthearted conversation"?
They often have lighthearted conversations after work to relieve stress. — Họ thường có những cuộc hài đàm sau giờ làm việc để giảm stress.