Tiếng Việt
Góp chuyện tiếng Anh là gì?
góp chuyện tiếng Anh là Join the conversation /ʤɔɪn ðə ˌkɒnvəˈseɪʃən/. Tham gia vào cuộc trò chuyện hoặc thảo luận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Join the conversation
Ví dụ câu với góp chuyện / Join the conversation
- 1
Anh ấy thích góp chuyện trong các buổi họp nhóm.
He enjoys joining the conversation during group meetings.
- 2
Cô ấy góp chuyện rất tích cực trong lớp học.
She actively joins the conversation in class.
Ghi chú dùng từ góp chuyện
Góp chuyện là hành động tham gia vào cuộc trò chuyện. Các từ liên quan: thảo luận (discussion), trao đổi (exchange), giao tiếp (communication).
Video minh hoạ góp chuyện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với góp chuyện
- gópcontribute
- góp ýfeedback
- Bắt lờiPick up the conversation
- góp vốncapital contribution
- hài đàmLighthearted conversation
- nối lờiContinue the conversation
- góp tiềnMoney contribution
- nhàn đàmCasual conversation
- đàm thoạiconversation
- hội thoạiconversation
- bắt chuyệnstrike up a conversation
- tiếp chuyệnengage in a conversation
Câu hỏi thường gặp về "góp chuyện"
Góp chuyện tiếng Anh là gì?
Góp chuyện tiếng Anh là "Join the conversation" (động từ), nghĩa là: Tham gia vào cuộc trò chuyện hoặc thảo luận.
"Join the conversation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Join the conversation" nghĩa tiếng Việt là "góp chuyện". Góp chuyện là hành động tham gia vào cuộc trò chuyện.
Phát âm "Join the conversation" như thế nào?
"Join the conversation" có phiên âm IPA /ʤɔɪn ðə ˌkɒnvəˈseɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Join the conversation"?
He enjoys joining the conversation during group meetings. — Anh ấy thích góp chuyện trong các buổi họp nhóm.