Tiếng Việt
Cuộc phiêu lưu tiếng Anh là gì?
cuộc phiêu lưu tiếng Anh là adventure /ædˈvɛnʧər/. Cuộc hành trình hoặc trải nghiệm mạo hiểm, thường mang tính khám phá hoặc thử thách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
adventure
Ví dụ câu với cuộc phiêu lưu / adventure
- 1
Chúng tôi đã có một cuộc phiêu lưu thú vị trong rừng sâu.
We had an exciting adventure in the deep forest.
- 2
Câu chuyện về cuộc phiêu lưu của anh ấy rất hấp dẫn.
His story about the adventure was very captivating.
Ghi chú dùng từ cuộc phiêu lưu
Adventure là một danh từ chỉ hành trình mạo hiểm hoặc khám phá. Các từ liên quan gồm 'explore' (khám phá), 'journey' (chuyến đi), 'expedition' (cuộc thám hiểm).
Video minh hoạ cuộc phiêu lưu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc phiêu lưu
Câu hỏi thường gặp về "cuộc phiêu lưu"
Cuộc phiêu lưu tiếng Anh là gì?
Cuộc phiêu lưu tiếng Anh là "adventure" (danh từ), nghĩa là: Cuộc hành trình hoặc trải nghiệm mạo hiểm, thường mang tính khám phá hoặc thử thách.
"adventure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"adventure" nghĩa tiếng Việt là "cuộc phiêu lưu". Adventure là một danh từ chỉ hành trình mạo hiểm hoặc khám phá.
Phát âm "adventure" như thế nào?
"adventure" có phiên âm IPA /ædˈvɛnʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "adventure"?
We had an exciting adventure in the deep forest. — Chúng tôi đã có một cuộc phiêu lưu thú vị trong rừng sâu.