Tiếng Việt
Phiêu lưu mạo hiểm tiếng Anh là gì?
phiêu lưu mạo hiểm tiếng Anh là Daring adventure /ˈdɛrɪŋ ədˈvɛntʃər/. Một cuộc hành trình hoặc trải nghiệm đầy thử thách và mạo hiểm, thường đòi hỏi sự can đảm và khám phá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Daring adventure
Ví dụ câu với phiêu lưu mạo hiểm / Daring adventure
- 1
Anh ấy thích tham gia những phiêu lưu mạo hiểm để thử thách bản thân.
He enjoys taking daring adventures to challenge himself.
- 2
Cuộc phiêu lưu mạo hiểm này đã thay đổi cuộc đời của cô ấy.
This daring adventure changed her life.
Ghi chú dùng từ phiêu lưu mạo hiểm
Phiêu lưu mạo hiểm là hành trình đầy thử thách, đòi hỏi sự can đảm. Các từ liên quan: 'exploration' (khám phá), 'risk' (rủi ro), 'adventure' (phiêu lưu).
Video minh hoạ phiêu lưu mạo hiểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phiêu lưu mạo hiểm
Câu hỏi thường gặp về "phiêu lưu mạo hiểm"
Phiêu lưu mạo hiểm tiếng Anh là gì?
Phiêu lưu mạo hiểm tiếng Anh là "Daring adventure" (danh từ), nghĩa là: Một cuộc hành trình hoặc trải nghiệm đầy thử thách và mạo hiểm, thường đòi hỏi sự can đảm và khám phá.
"Daring adventure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Daring adventure" nghĩa tiếng Việt là "phiêu lưu mạo hiểm". Phiêu lưu mạo hiểm là hành trình đầy thử thách, đòi hỏi sự can đảm.
Phát âm "Daring adventure" như thế nào?
"Daring adventure" có phiên âm IPA /ˈdɛrɪŋ ədˈvɛntʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Daring adventure"?
He enjoys taking daring adventures to challenge himself. — Anh ấy thích tham gia những phiêu lưu mạo hiểm để thử thách bản thân.