Tiếng Việt
Thích mạo hiểm tiếng Anh là gì?
thích mạo hiểm tiếng Anh là Adventure-seeking /ædˈvɛnʧər ˈsiːkɪŋ/. Người thích khám phá, trải nghiệm những điều mới mẻ và mạo hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Adventure-seeking
Ví dụ câu với thích mạo hiểm / Adventure-seeking
- 1
Anh ấy là người thích mạo hiểm, luôn tìm kiếm những chuyến đi đầy thử thách.
He is an adventure-seeking person, always looking for challenging trips.
- 2
Cô ấy thích mạo hiểm khi tham gia các hoạt động ngoài trời như leo núi và lặn biển.
She enjoys adventure-seeking activities like mountain climbing and scuba diving.
Ghi chú dùng từ thích mạo hiểm
Thích mạo hiểm mô tả người yêu thích khám phá, thử thách bản thân qua các hoạt động mạo hiểm. Các từ liên quan: thrill-seeker (người thích cảm giác mạnh), explorer (người khám phá), risk-taker (người chấp nhận rủi ro).
Video minh hoạ thích mạo hiểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thích mạo hiểm
Câu hỏi thường gặp về "thích mạo hiểm"
Thích mạo hiểm tiếng Anh là gì?
Thích mạo hiểm tiếng Anh là "Adventure-seeking" (tính từ), nghĩa là: Người thích khám phá, trải nghiệm những điều mới mẻ và mạo hiểm.
"Adventure-seeking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Adventure-seeking" nghĩa tiếng Việt là "thích mạo hiểm". Thích mạo hiểm mô tả người yêu thích khám phá, thử thách bản thân qua các hoạt động mạo hiểm.
Phát âm "Adventure-seeking" như thế nào?
"Adventure-seeking" có phiên âm IPA /ædˈvɛnʧər ˈsiːkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Adventure-seeking"?
He is an adventure-seeking person, always looking for challenging trips. — Anh ấy là người thích mạo hiểm, luôn tìm kiếm những chuyến đi đầy thử thách.