Tiếng Việt
Cuộc thăm dò ý kiến tiếng Anh là gì?
cuộc thăm dò ý kiến tiếng Anh là poll /pəʊl/. Cuộc khảo sát ý kiến của một nhóm người để biết ý kiến hoặc sở thích của họ về một vấn đề nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
poll
Ví dụ câu với cuộc thăm dò ý kiến / poll
- 1
Cuộc thăm dò ý kiến cho thấy đa số người dân ủng hộ dự án mới.
The poll indicated that most citizens support the new project.
- 2
Kết quả cuộc thăm dò ý kiến đã ảnh hưởng đến quyết định của chính phủ.
The results of the poll influenced the government's decision.
Ghi chú dùng từ cuộc thăm dò ý kiến
Cuộc thăm dò ý kiến giúp thu thập ý kiến của cộng đồng về một vấn đề. Các từ liên quan: survey (khảo sát), questionnaire (bảng câu hỏi), opinion (ý kiến).
Video minh hoạ cuộc thăm dò ý kiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc thăm dò ý kiến
Câu hỏi thường gặp về "cuộc thăm dò ý kiến"
Cuộc thăm dò ý kiến tiếng Anh là gì?
Cuộc thăm dò ý kiến tiếng Anh là "poll" (danh từ), nghĩa là: Cuộc khảo sát ý kiến của một nhóm người để biết ý kiến hoặc sở thích của họ về một vấn đề nào đó.
"poll" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"poll" nghĩa tiếng Việt là "cuộc thăm dò ý kiến". Cuộc thăm dò ý kiến giúp thu thập ý kiến của cộng đồng về một vấn đề.
Phát âm "poll" như thế nào?
"poll" có phiên âm IPA /pəʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "poll"?
The poll indicated that most citizens support the new project. — Cuộc thăm dò ý kiến cho thấy đa số người dân ủng hộ dự án mới.