The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cuộc thăm dò tiếng Anh là gì?

cuộc thăm dò tiếng Anh là exploration /ˌɛkspləˈreɪʃən/. Hoạt động tìm hiểu, khảo sát hoặc khám phá một khu vực hoặc lĩnh vực mới.

Hình minh hoạ "cuộc thăm dò" tiếng Anh là "exploration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

exploration

Danh từ
/ˌɛkspləˈreɪʃən/

Ví dụ câu với cuộc thăm dò / exploration

  1. 1

    Cuộc thăm dò địa chất đã giúp xác định nguồn tài nguyên khoáng sản.

    The geological exploration helped identify mineral resources.

  2. 2

    Chúng tôi tham gia vào cuộc thăm dò thị trường để hiểu rõ nhu cầu khách hàng.

    We participated in market exploration to understand customer needs.

Ghi chú dùng từ cuộc thăm dò

Cuộc thăm dò là quá trình khám phá hoặc khảo sát một vùng đất, lĩnh vực hoặc vấn đề mới. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'survey' (khảo sát), 'investigation' (điều tra), 'research' (nghiên cứu).

Video minh hoạ cuộc thăm dò

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cuộc thăm dò

Câu hỏi thường gặp về "cuộc thăm dò"

Cuộc thăm dò tiếng Anh là gì?

Cuộc thăm dò tiếng Anh là "exploration" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động tìm hiểu, khảo sát hoặc khám phá một khu vực hoặc lĩnh vực mới.

"exploration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"exploration" nghĩa tiếng Việt là "cuộc thăm dò". Cuộc thăm dò là quá trình khám phá hoặc khảo sát một vùng đất, lĩnh vực hoặc vấn đề mới.

Phát âm "exploration" như thế nào?

"exploration" có phiên âm IPA /ˌɛkspləˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "exploration"?

The geological exploration helped identify mineral resources. — Cuộc thăm dò địa chất đã giúp xác định nguồn tài nguyên khoáng sản.