Tiếng Việt
Cuộc thăm nom tiếng Anh là gì?
cuộc thăm nom tiếng Anh là visit /ˈvɪzɪt/. Sự thăm hỏi hoặc thăm viếng ai đó để kiểm tra tình hình hoặc thể hiện sự quan tâm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
visit
Ví dụ câu với cuộc thăm nom / visit
- 1
Chuyến thăm của bác sĩ đã giúp bệnh nhân cảm thấy yên tâm hơn.
The doctor’s visit reassured the patient.
- 2
Chúng tôi dự định có một cuộc thăm nom gia đình vào cuối tuần này.
We plan to make a family visit this weekend.
Ghi chú dùng từ cuộc thăm nom
Cuộc thăm nom là hoạt động gặp gỡ để kiểm tra hoặc thể hiện sự quan tâm. Các từ liên quan: 'visit' (thăm), 'inspection' (kiểm tra), 'tour' (chuyến đi).
Video minh hoạ cuộc thăm nom
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc thăm nom
Câu hỏi thường gặp về "cuộc thăm nom"
Cuộc thăm nom tiếng Anh là gì?
Cuộc thăm nom tiếng Anh là "visit" (danh từ), nghĩa là: Sự thăm hỏi hoặc thăm viếng ai đó để kiểm tra tình hình hoặc thể hiện sự quan tâm.
"visit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"visit" nghĩa tiếng Việt là "cuộc thăm nom". Cuộc thăm nom là hoạt động gặp gỡ để kiểm tra hoặc thể hiện sự quan tâm.
Phát âm "visit" như thế nào?
"visit" có phiên âm IPA /ˈvɪzɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "visit"?
The doctor’s visit reassured the patient. — Chuyến thăm của bác sĩ đã giúp bệnh nhân cảm thấy yên tâm hơn.