Tiếng Việt
Cuộc thử nghiệm tiếng Anh là gì?
cuộc thử nghiệm tiếng Anh là experiment /ɪkˈspɛrɪmənt/. Một hoạt động có chủ đích để kiểm tra hoặc khám phá điều gì đó, thường trong khoa học hoặc nghiên cứu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
experiment
Ví dụ câu với cuộc thử nghiệm / experiment
- 1
Các nhà khoa học tiến hành một cuộc thử nghiệm để kiểm tra giả thuyết của họ.
Scientists conducted an experiment to test their hypothesis.
- 2
Kết quả của cuộc thử nghiệm đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá trình này.
The results of the experiment helped us better understand this process.
Ghi chú dùng từ cuộc thử nghiệm
Cuộc thử nghiệm là một phần quan trọng trong nghiên cứu khoa học. Các từ liên quan: 'test' (kiểm tra), 'trial' (thử nghiệm), 'research' (nghiên cứu).
Video minh hoạ cuộc thử nghiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc thử nghiệm
Câu hỏi thường gặp về "cuộc thử nghiệm"
Cuộc thử nghiệm tiếng Anh là gì?
Cuộc thử nghiệm tiếng Anh là "experiment" (danh từ), nghĩa là: Một hoạt động có chủ đích để kiểm tra hoặc khám phá điều gì đó, thường trong khoa học hoặc nghiên cứu.
"experiment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"experiment" nghĩa tiếng Việt là "cuộc thử nghiệm". Cuộc thử nghiệm là một phần quan trọng trong nghiên cứu khoa học.
Phát âm "experiment" như thế nào?
"experiment" có phiên âm IPA /ɪkˈspɛrɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "experiment"?
Scientists conducted an experiment to test their hypothesis. — Các nhà khoa học tiến hành một cuộc thử nghiệm để kiểm tra giả thuyết của họ.