Tiếng Việt
Khảo nghiệm tiếng Anh là gì?
khảo nghiệm tiếng Anh là experiment /ɪkˈspɛrəmənt/. Thực hiện một thử nghiệm hoặc kiểm tra để kiểm chứng hoặc nghiên cứu một giả thuyết hoặc hiện tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
experiment
Ví dụ câu với khảo nghiệm / experiment
- 1
Chúng tôi sẽ khảo nghiệm phương pháp mới này vào tuần tới.
We will experiment with the new method next week.
- 2
Các nhà khoa học khảo nghiệm tác động của thuốc mới trên tế bào.
Scientists experiment on the effects of the new drug on cells.
Ghi chú dùng từ khảo nghiệm
Khảo nghiệm là hành động thử nghiệm để kiểm tra giả thuyết. Các từ liên quan: thử nghiệm (test), nghiên cứu (research), kiểm nghiệm (inspection).
Video minh hoạ khảo nghiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với khảo nghiệm
Câu hỏi thường gặp về "khảo nghiệm"
Khảo nghiệm tiếng Anh là gì?
Khảo nghiệm tiếng Anh là "experiment" (động từ), nghĩa là: Thực hiện một thử nghiệm hoặc kiểm tra để kiểm chứng hoặc nghiên cứu một giả thuyết hoặc hiện tượng.
"experiment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"experiment" nghĩa tiếng Việt là "khảo nghiệm". Khảo nghiệm là hành động thử nghiệm để kiểm tra giả thuyết.
Phát âm "experiment" như thế nào?
"experiment" có phiên âm IPA /ɪkˈspɛrəmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "experiment"?
We will experiment with the new method next week. — Chúng tôi sẽ khảo nghiệm phương pháp mới này vào tuần tới.