Tiếng Việt
Cuộc sống tiếng Anh là gì?
cuộc sống tiếng Anh là life /laɪf/. Tình trạng tồn tại của con người hoặc sinh vật, bao gồm các hoạt động hàng ngày và trải nghiệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
life
Ví dụ câu với cuộc sống / life
- 1
Cuộc sống của tôi thay đổi khi tôi chuyển đến thành phố mới.
My life changed when I moved to a new city.
- 2
Cuộc sống đầy thử thách nhưng cũng rất ý nghĩa.
Life is full of challenges but also very meaningful.
Ghi chú dùng từ cuộc sống
Cuộc sống đề cập đến trạng thái tồn tại của con người, liên quan đến các hoạt động và trải nghiệm hàng ngày. Các từ liên quan gồm 'lifestyle' (lối sống), 'existence' (sự tồn tại), 'living' (cuộc sống hàng ngày).
Video minh hoạ cuộc sống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc sống
- cuộc sống màit's life
- cuộc sống mớinew life
- cuộc sống dư dảluxurious life
- cuộc sống đầy đủcomfortable life
- cuộc sống của tôimy life
- cuộc sống ổn địnhstable life
- cuộc sống độc thânsingle life
- cuộc sống đơn giảnsimple life
- cuộc sống hiện đạimodern life
- cuộc sống hiện tạipresent life
- cuộc sống hôn nhânmarried life
- cuộc sống khó khănhard life
Câu hỏi thường gặp về "cuộc sống"
Cuộc sống tiếng Anh là gì?
Cuộc sống tiếng Anh là "life" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng tồn tại của con người hoặc sinh vật, bao gồm các hoạt động hàng ngày và trải nghiệm.
"life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"life" nghĩa tiếng Việt là "cuộc sống". Cuộc sống đề cập đến trạng thái tồn tại của con người, liên quan đến các hoạt động và trải nghiệm hàng ngày.
Phát âm "life" như thế nào?
"life" có phiên âm IPA /laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "life"?
My life changed when I moved to a new city. — Cuộc sống của tôi thay đổi khi tôi chuyển đến thành phố mới.