Tiếng Việt
Cuộc vui tiếng Anh là gì?
cuộc vui tiếng Anh là festivity /ˈfɛstɪvɪti/. Sự vui chơi, lễ hội hoặc hoạt động vui vẻ diễn ra trong dịp đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
festivity
Ví dụ câu với cuộc vui / festivity
- 1
Chúng tôi đã tham gia nhiều hoạt động trong cuộc vui cuối tuần.
We participated in many activities during the weekend festivity.
- 2
Cuộc vui của lễ hội kéo dài suốt đêm.
The festivity of the festival lasted all night.
Ghi chú dùng từ cuộc vui
Cuộc vui thường liên quan đến các hoạt động lễ hội hoặc vui chơi tập thể. Các từ liên quan: celebration (lễ kỷ niệm), party (tiệc), carnival (lễ hội hóa trang).
Video minh hoạ cuộc vui
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc vui
Câu hỏi thường gặp về "cuộc vui"
Cuộc vui tiếng Anh là gì?
Cuộc vui tiếng Anh là "festivity" (danh từ), nghĩa là: Sự vui chơi, lễ hội hoặc hoạt động vui vẻ diễn ra trong dịp đặc biệt.
"festivity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"festivity" nghĩa tiếng Việt là "cuộc vui". Cuộc vui thường liên quan đến các hoạt động lễ hội hoặc vui chơi tập thể.
Phát âm "festivity" như thế nào?
"festivity" có phiên âm IPA /ˈfɛstɪvɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "festivity"?
We participated in many activities during the weekend festivity. — Chúng tôi đã tham gia nhiều hoạt động trong cuộc vui cuối tuần.