Tiếng Việt
Cười gượng tiếng Anh là gì?
cười gượng tiếng Anh là titter /ˈtɪtər/. Tiếng cười nhẹ, không thành tiếng rõ ràng, thường để che giấu sự ngượng hoặc không thoải mái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
titter
Ví dụ câu với cười gượng / titter
- 1
Cô ấy chỉ cười gượng khi bị hỏi về vấn đề nhạy cảm.
She just tittered when asked about the sensitive issue.
- 2
Tiếng cười gượng của anh ấy làm mọi người cảm thấy lúng túng.
His titter made everyone feel awkward.
Ghi chú dùng từ cười gượng
Titter là tiếng cười nhẹ, thường mang ý nghĩa ngượng ngùng hoặc không thoải mái. Các từ liên quan: chuckle (tiếng cười khúc khích), giggle (tiếng cười khúc khích nhẹ), snicker (tiếng cười khinh khỉnh).
Video minh hoạ cười gượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cười gượng
Câu hỏi thường gặp về "cười gượng"
Cười gượng tiếng Anh là gì?
Cười gượng tiếng Anh là "titter" (danh từ), nghĩa là: Tiếng cười nhẹ, không thành tiếng rõ ràng, thường để che giấu sự ngượng hoặc không thoải mái.
"titter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"titter" nghĩa tiếng Việt là "cười gượng". Titter là tiếng cười nhẹ, thường mang ý nghĩa ngượng ngùng hoặc không thoải mái.
Phát âm "titter" như thế nào?
"titter" có phiên âm IPA /ˈtɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "titter"?
She just tittered when asked about the sensitive issue. — Cô ấy chỉ cười gượng khi bị hỏi về vấn đề nhạy cảm.