The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cười lăn lộn tiếng Anh là gì?

cười lăn lộn tiếng Anh là rolling on the floor laughing /ˈroʊlɪŋ ɑn ðə flɔr ˈlæfɪŋ/. Cụm từ miêu tả trạng thái cười rất nhiều, không thể kiểm soát được, thường xuyên nằm sõng soài trên sàn nhà vì cười quá nhiều.

Hình minh hoạ "cười lăn lộn" tiếng Anh là "rolling on the floor laughing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rolling on the floor laughing

Cụm từ
/ˈroʊlɪŋ ɑn ðə flɔr ˈlæfɪŋ/

Ví dụ câu với cười lăn lộn / rolling on the floor laughing

  1. 1

    Tôi xem bộ phim hài đó và cười lăn lộn suốt.

    I watched that comedy and was rolling on the floor laughing.

  2. 2

    Bộ trò chơi đó khiến cả nhóm cười lăn lộn.

    That game made the whole group roll on the floor laughing.

Ghi chú dùng từ cười lăn lộn

Cụm từ này diễn tả cảm giác cười cực kỳ vui vẻ, không thể kiểm soát. Các từ liên quan: laugh (cười), giggle (cười khúc khích), chuckle (cười khẽ).

Video minh hoạ cười lăn lộn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cười lăn lộn

Câu hỏi thường gặp về "cười lăn lộn"

Cười lăn lộn tiếng Anh là gì?

Cười lăn lộn tiếng Anh là "rolling on the floor laughing" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ miêu tả trạng thái cười rất nhiều, không thể kiểm soát được, thường xuyên nằm sõng soài trên sàn nhà vì cười quá nhiều.

"rolling on the floor laughing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rolling on the floor laughing" nghĩa tiếng Việt là "cười lăn lộn". Cụm từ này diễn tả cảm giác cười cực kỳ vui vẻ, không thể kiểm soát.

Phát âm "rolling on the floor laughing" như thế nào?

"rolling on the floor laughing" có phiên âm IPA /ˈroʊlɪŋ ɑn ðə flɔr ˈlæfɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rolling on the floor laughing"?

I watched that comedy and was rolling on the floor laughing. — Tôi xem bộ phim hài đó và cười lăn lộn suốt.