The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cường độ ánh sáng tiếng Anh là gì?

Cường độ ánh sáng tiếng Anh là illuminance /ɪˈluːmɪnəns/. Lượng ánh sáng trên một đơn vị diện tích, đo độ sáng của ánh sáng chiếu vào một bề mặt.

Hình minh hoạ "Cường độ ánh sáng" tiếng Anh là "illuminance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

illuminance

Danh từ
/ɪˈluːmɪnəns/

Ví dụ câu với Cường độ ánh sáng / illuminance

  1. 1

    Độ chiếu sáng trong phòng học cần đủ để tránh mỏi mắt.

    The illuminance in the classroom needs to be sufficient to prevent eye strain.

  2. 2

    Cường độ ánh sáng của đèn chiếu sáng ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh.

    The illuminance of the lighting affects the quality of the image.

Ghi chú dùng từ Cường độ ánh sáng

Cường độ ánh sáng đo lượng ánh sáng chiếu trên một diện tích, liên quan đến độ sáng của môi trường. Các thuật ngữ liên quan gồm 'luminous intensity' (độ sáng phát ra từ nguồn sáng), 'luminance' (độ sáng phản chiếu trên bề mặt), và 'lux' (đơn vị đo cường độ ánh sáng).

Video minh hoạ Cường độ ánh sáng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cường độ ánh sáng

Câu hỏi thường gặp về "Cường độ ánh sáng"

Cường độ ánh sáng tiếng Anh là gì?

Cường độ ánh sáng tiếng Anh là "illuminance" (danh từ), nghĩa là: Lượng ánh sáng trên một đơn vị diện tích, đo độ sáng của ánh sáng chiếu vào một bề mặt.

"illuminance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"illuminance" nghĩa tiếng Việt là "Cường độ ánh sáng". Cường độ ánh sáng đo lượng ánh sáng chiếu trên một diện tích, liên quan đến độ sáng của môi trường.

Phát âm "illuminance" như thế nào?

"illuminance" có phiên âm IPA /ɪˈluːmɪnəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "illuminance"?

The illuminance in the classroom needs to be sufficient to prevent eye strain. — Độ chiếu sáng trong phòng học cần đủ để tránh mỏi mắt.