Tiếng Việt
Cường độ tiếng Anh là gì?
cường độ tiếng Anh là intensity /ɪnˈtɛnsəti/. Mức độ mạnh hoặc yếu của một hiện tượng hoặc cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
intensity
Ví dụ câu với cường độ / intensity
- 1
Cường độ của cơn bão rất lớn.
The intensity of the storm was very high.
- 2
Cường độ ánh sáng trong phòng này quá mạnh.
The intensity of the light in this room is too strong.
Ghi chú dùng từ cường độ
Cường độ dùng để mô tả mức độ mạnh yếu của một hiện tượng. Các từ liên quan: độ (degree), mức (level), cường (strength).
Video minh hoạ cường độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cường độ
- Cường độ caohigh intensity
- Cường độ bê tôngconcrete strength
- Cường độ ánh sángilluminance
- Cường độ chịu néncompressive strength
- cường độ dòng điệnamperage
- độdegree
- CườngStrong
- có cường độ lớnHigh-intensity
- thép cường độ caohigh-strength steel
- làm việc với cường độ caowork with high intensity
- đơn vị đo cường độ sáng candela (cd)candela
- phổ độspectral intensity graph
Câu hỏi thường gặp về "cường độ"
Cường độ tiếng Anh là gì?
Cường độ tiếng Anh là "intensity" (danh từ), nghĩa là: Mức độ mạnh hoặc yếu của một hiện tượng hoặc cảm xúc.
"intensity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"intensity" nghĩa tiếng Việt là "cường độ". Cường độ dùng để mô tả mức độ mạnh yếu của một hiện tượng.
Phát âm "intensity" như thế nào?
"intensity" có phiên âm IPA /ɪnˈtɛnsəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "intensity"?
The intensity of the storm was very high. — Cường độ của cơn bão rất lớn.