Tiếng Việt
Cường độ dòng điện tiếng Anh là gì?
cường độ dòng điện tiếng Anh là amperage /ˈæmpərɪʤ/. Lượng dòng điện đo bằng ampe, thể hiện cường độ dòng điện chạy qua một mạch điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
amperage
Ví dụ câu với cường độ dòng điện / amperage
- 1
Amperage của dây dẫn này cao hơn so với dây kia.
The amperage of this wire is higher than that of the other.
- 2
Chúng ta cần kiểm tra cường độ dòng điện để đảm bảo an toàn.
We need to check the amperage to ensure safety.
Ghi chú dùng từ cường độ dòng điện
Cường độ dòng điện là lượng điện chạy qua một dây trong một khoảng thời gian, đo bằng ampe (amp). Các thuật ngữ liên quan gồm có điện áp (voltage), điện trở (resistance), và công suất (power).
Video minh hoạ cường độ dòng điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cường độ dòng điện
Câu hỏi thường gặp về "cường độ dòng điện"
Cường độ dòng điện tiếng Anh là gì?
Cường độ dòng điện tiếng Anh là "amperage" (danh từ), nghĩa là: Lượng dòng điện đo bằng ampe, thể hiện cường độ dòng điện chạy qua một mạch điện.
"amperage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"amperage" nghĩa tiếng Việt là "cường độ dòng điện". Cường độ dòng điện là lượng điện chạy qua một dây trong một khoảng thời gian, đo bằng ampe (amp).
Phát âm "amperage" như thế nào?
"amperage" có phiên âm IPA /ˈæmpərɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "amperage"?
The amperage of this wire is higher than that of the other. — Amperage của dây dẫn này cao hơn so với dây kia.