Tiếng Việt
Cường độ bê tông tiếng Anh là gì?
Cường độ bê tông tiếng Anh là concrete strength /ˈkɒnkriːt strɛŋθ/. Độ chịu lực của bê tông, thể hiện khả năng chịu áp lực của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
concrete strength
Ví dụ câu với Cường độ bê tông / concrete strength
- 1
The concrete strength is tested by compressive tests.
Độ cứng của bê tông được kiểm tra bằng các thử nghiệm nén.
- 2
High concrete strength is essential for skyscrapers.
Độ bền bê tông cao là cần thiết cho các tòa nhà chọc trời.
Ghi chú dùng từ Cường độ bê tông
Cường độ bê tông đề cập đến khả năng chịu lực của bê tông. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'compressive strength' (độ chịu nén), 'tensile strength' (độ chịu kéo), 'mix design' (thiết kế hỗn hợp bê tông).
Video minh hoạ Cường độ bê tông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cường độ bê tông
Câu hỏi thường gặp về "Cường độ bê tông"
Cường độ bê tông tiếng Anh là gì?
Cường độ bê tông tiếng Anh là "concrete strength" (danh từ), nghĩa là: Độ chịu lực của bê tông, thể hiện khả năng chịu áp lực của nó.
"concrete strength" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"concrete strength" nghĩa tiếng Việt là "Cường độ bê tông". Cường độ bê tông đề cập đến khả năng chịu lực của bê tông.
Phát âm "concrete strength" như thế nào?
"concrete strength" có phiên âm IPA /ˈkɒnkriːt strɛŋθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "concrete strength"?
Độ cứng của bê tông được kiểm tra bằng các thử nghiệm nén. — The concrete strength is tested by compressive tests.