The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cường độ chịu nén tiếng Anh là gì?

Cường độ chịu nén tiếng Anh là compressive strength /kəmˈprɛsɪv strɛŋθ/. Độ bền của vật liệu khi chịu lực nén tác động lên nó.

Hình minh hoạ "Cường độ chịu nén" tiếng Anh là "compressive strength"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

compressive strength

Cụm từ
/kəmˈprɛsɪv strɛŋθ/

Ví dụ câu với Cường độ chịu nén / compressive strength

  1. 1

    Cường độ chịu nén của bê tông là yếu tố quan trọng trong xây dựng cầu.

    The compressive strength of concrete is a crucial factor in bridge construction.

  2. 2

    Vật liệu có cường độ chịu nén cao thường được sử dụng trong móng nhà.

    Materials with high compressive strength are often used in building foundations.

Ghi chú dùng từ Cường độ chịu nén

Cường độ chịu nén là khả năng của vật liệu chống lại lực nén. Các thuật ngữ liên quan: 'tensile strength' (độ bền kéo), 'shear strength' (độ bền cắt), 'material durability' (độ bền vật liệu).

Video minh hoạ Cường độ chịu nén

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cường độ chịu nén

Câu hỏi thường gặp về "Cường độ chịu nén"

Cường độ chịu nén tiếng Anh là gì?

Cường độ chịu nén tiếng Anh là "compressive strength" (cụm từ), nghĩa là: Độ bền của vật liệu khi chịu lực nén tác động lên nó.

"compressive strength" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"compressive strength" nghĩa tiếng Việt là "Cường độ chịu nén". Cường độ chịu nén là khả năng của vật liệu chống lại lực nén.

Phát âm "compressive strength" như thế nào?

"compressive strength" có phiên âm IPA /kəmˈprɛsɪv strɛŋθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "compressive strength"?

The compressive strength of concrete is a crucial factor in bridge construction. — Cường độ chịu nén của bê tông là yếu tố quan trọng trong xây dựng cầu.