Tiếng Việt
Đàn tràng tiếng Anh là gì?
đàn tràng tiếng Anh là ritual platform /ˈrɪtʃ.u.əl ˈplæt.fɔːrm/. Nền hoặc bàn để thực hiện các nghi lễ tôn giáo hoặc nghi thức truyền thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ritual platform
Ví dụ câu với đàn tràng / ritual platform
- 1
Trong lễ hội, họ đã chuẩn bị đàn tràng để cúng lễ.
During the festival, they prepared the ritual platform for offerings.
- 2
Các nhà sư tụng kinh trên đàn tràng trong chùa.
The monks chanted sutras on the ritual platform in the pagoda.
Ghi chú dùng từ đàn tràng
Đàn tràng là nơi thực hiện các nghi lễ tôn giáo, liên quan đến các thuật ngữ như lễ hội (festival), cúng lễ (offering), và nghi thức (ritual).
Video minh hoạ đàn tràng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đàn tràng
Câu hỏi thường gặp về "đàn tràng"
Đàn tràng tiếng Anh là gì?
Đàn tràng tiếng Anh là "ritual platform" (danh từ), nghĩa là: Nền hoặc bàn để thực hiện các nghi lễ tôn giáo hoặc nghi thức truyền thống.
"ritual platform" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ritual platform" nghĩa tiếng Việt là "đàn tràng". Đàn tràng là nơi thực hiện các nghi lễ tôn giáo, liên quan đến các thuật ngữ như lễ hội (festival), cúng lễ (offering), và nghi thức (ritual).
Phát âm "ritual platform" như thế nào?
"ritual platform" có phiên âm IPA /ˈrɪtʃ.u.əl ˈplæt.fɔːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ritual platform"?
During the festival, they prepared the ritual platform for offerings. — Trong lễ hội, họ đã chuẩn bị đàn tràng để cúng lễ.