The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cường tráng tiếng Anh là gì?

cường tráng tiếng Anh là robust /roʊˈbʌst/. mạnh mẽ, vạm vỡ, có sức khỏe tốt.

Hình minh hoạ "cường tráng" tiếng Anh là "robust"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

robust

Tính từ
/roʊˈbʌst/

Ví dụ câu với cường tráng / robust

  1. 1

    Anh ấy rất cường tráng và luôn khỏe mạnh.

    He is very robust and always healthy.

  2. 2

    Chúng tôi cần một chiếc xe cứng cáp và cường tráng để đi đường dài.

    We need a sturdy and robust vehicle for long trips.

Ghi chú dùng từ cường tráng

Từ 'cường tráng' mô tả sự khỏe mạnh, vạm vỡ. Các từ liên quan gồm 'strong' (mạnh), 'sturdy' (vững chắc), 'healthy' (khỏe mạnh).

Video minh hoạ cường tráng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cường tráng

Câu hỏi thường gặp về "cường tráng"

Cường tráng tiếng Anh là gì?

Cường tráng tiếng Anh là "robust" (tính từ), nghĩa là: mạnh mẽ, vạm vỡ, có sức khỏe tốt.

"robust" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"robust" nghĩa tiếng Việt là "cường tráng". Từ 'cường tráng' mô tả sự khỏe mạnh, vạm vỡ.

Phát âm "robust" như thế nào?

"robust" có phiên âm IPA /roʊˈbʌst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "robust"?

He is very robust and always healthy. — Anh ấy rất cường tráng và luôn khỏe mạnh.