Tiếng Việt
Cường đạo tiếng Anh là gì?
cường đạo tiếng Anh là bandit /ˈbændət/. Tên gọi chung cho những kẻ cướp, trộm cắp, thường hoạt động ngoài pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bandit
Ví dụ câu với cường đạo / bandit
- 1
Tên cướp đã bị bắt sau một cuộc truy đuổi gay cấn.
The bandit was caught after a thrilling chase.
- 2
Những tên cường đạo thường hoạt động trong rừng sâu.
Bandits often operate in remote forests.
Ghi chú dùng từ cường đạo
Cường đạo là những kẻ cướp, thường hoạt động ngoài pháp luật. Các từ liên quan: 'robber' (kẻ cướp), 'outlaw' (kẻ ngoài vòng pháp luật), 'brigand' (kẻ cướp núi).
Video minh hoạ cường đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cường đạo
Câu hỏi thường gặp về "cường đạo"
Cường đạo tiếng Anh là gì?
Cường đạo tiếng Anh là "bandit" (danh từ), nghĩa là: Tên gọi chung cho những kẻ cướp, trộm cắp, thường hoạt động ngoài pháp luật.
"bandit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bandit" nghĩa tiếng Việt là "cường đạo". Cường đạo là những kẻ cướp, thường hoạt động ngoài pháp luật.
Phát âm "bandit" như thế nào?
"bandit" có phiên âm IPA /ˈbændət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bandit"?
The bandit was caught after a thrilling chase. — Tên cướp đã bị bắt sau một cuộc truy đuổi gay cấn.