Tiếng Việt
Cứt tiếng Anh là gì?
cứt tiếng Anh là feces /ˈfiːsiːz/. Phân của động vật hoặc người, thường thải ra khỏi cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
feces
Ví dụ câu với cứt / feces
- 1
Trẻ nhỏ thường cần thay tã vì cứt của chúng.
Young children often need their diapers changed because of their feces.
- 2
Cứt của động vật có thể gây bệnh nếu không xử lý đúng cách.
Animal feces can cause diseases if not handled properly.
Ghi chú dùng từ cứt
Cứt là từ lóng chỉ phân, liên quan đến vệ sinh và sức khỏe. Các từ liên quan gồm 'stool' (phân), 'excrement' (phân), 'bowel movement' (sự đi ngoài).
Video minh hoạ cứt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cứt
Câu hỏi thường gặp về "cứt"
Cứt tiếng Anh là gì?
Cứt tiếng Anh là "feces" (danh từ), nghĩa là: Phân của động vật hoặc người, thường thải ra khỏi cơ thể.
"feces" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"feces" nghĩa tiếng Việt là "cứt". Cứt là từ lóng chỉ phân, liên quan đến vệ sinh và sức khỏe.
Phát âm "feces" như thế nào?
"feces" có phiên âm IPA /ˈfiːsiːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "feces"?
Young children often need their diapers changed because of their feces. — Trẻ nhỏ thường cần thay tã vì cứt của chúng.