Tiếng Việt
Cứt đái tiếng Anh là gì?
cứt đái tiếng Anh là excrement /ˈɛkskrɪmənt/. Chất thải rắn của sinh vật, thường là phân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
excrement
Ví dụ câu với cứt đái / excrement
- 1
Trẻ em thường hay chơi đùa với cứt đái.
Children often play with excrement.
- 2
Ông ấy phải dọn dẹp cứt đái trong chuồng heo.
He had to clean the excrement in the pigsty.
Ghi chú dùng từ cứt đái
Cứt đái là từ lóng chỉ phân của động vật hoặc người. Các từ liên quan: 'feces' (phân), 'stool' (phân), 'waste' (chất thải).
Video minh hoạ cứt đái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cứt đái
Câu hỏi thường gặp về "cứt đái"
Cứt đái tiếng Anh là gì?
Cứt đái tiếng Anh là "excrement" (danh từ), nghĩa là: Chất thải rắn của sinh vật, thường là phân.
"excrement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"excrement" nghĩa tiếng Việt là "cứt đái". Cứt đái là từ lóng chỉ phân của động vật hoặc người.
Phát âm "excrement" như thế nào?
"excrement" có phiên âm IPA /ˈɛkskrɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "excrement"?
Children often play with excrement. — Trẻ em thường hay chơi đùa với cứt đái.