The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cứt xu tiếng Anh là gì?

cứt xu tiếng Anh là meconium /məˈkoʊniəm/. Phân sơ sinh, phân đầu tiên của trẻ sơ sinh sau khi sinh.

Hình minh hoạ "cứt xu" tiếng Anh là "meconium"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

meconium

Danh từ
/məˈkoʊniəm/

Ví dụ câu với cứt xu / meconium

  1. 1

    Trẻ sơ sinh thường thải ra cứt xu trong vòng 24 giờ đầu tiên.

    The newborn passed meconium within the first 24 hours.

  2. 2

    Cứt xu có thể giúp bác sĩ đánh giá sức khỏe của trẻ.

    Meconium can help doctors assess the health of the baby.

Ghi chú dùng từ cứt xu

Cứt xu là phân đầu của trẻ sơ sinh, còn gọi là phân sơ sinh. Các từ liên quan: 'newborn' (trẻ sơ sinh), 'stool' (phân), 'neonate' (trẻ sơ sinh mới sinh).

Video minh hoạ cứt xu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cứt xu

Câu hỏi thường gặp về "cứt xu"

Cứt xu tiếng Anh là gì?

Cứt xu tiếng Anh là "meconium" (danh từ), nghĩa là: Phân sơ sinh, phân đầu tiên của trẻ sơ sinh sau khi sinh.

"meconium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"meconium" nghĩa tiếng Việt là "cứt xu". Cứt xu là phân đầu của trẻ sơ sinh, còn gọi là phân sơ sinh.

Phát âm "meconium" như thế nào?

"meconium" có phiên âm IPA /məˈkoʊniəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "meconium"?

The newborn passed meconium within the first 24 hours. — Trẻ sơ sinh thường thải ra cứt xu trong vòng 24 giờ đầu tiên.