Tiếng Việt
Cứt mũi tiếng Anh là gì?
cứt mũi tiếng Anh là booger /ˈbuː.ɡɚ/. Chất nhầy trong mũi, thường bị lấy ra bằng tay hoặc khăn giấy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
booger
Ví dụ câu với cứt mũi / booger
- 1
Tôi đã lấy ra một cái cứt mũi khi đang ở trong lớp.
He picked his booger during the class.
- 2
Cứt mũi có thể gây nhiễm trùng nếu không vệ sinh sạch sẽ.
Boogers can cause infections if not cleaned properly.
Ghi chú dùng từ cứt mũi
Cứt mũi là từ lóng chỉ chất nhầy trong mũi. Các từ liên quan gồm 'snot' (dịch mũi), 'nasal mucus' (dịch mũi), 'blow your nose' (hỉ mũi).
Video minh hoạ cứt mũi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cứt mũi
Câu hỏi thường gặp về "cứt mũi"
Cứt mũi tiếng Anh là gì?
Cứt mũi tiếng Anh là "booger" (danh từ), nghĩa là: Chất nhầy trong mũi, thường bị lấy ra bằng tay hoặc khăn giấy.
"booger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"booger" nghĩa tiếng Việt là "cứt mũi". Cứt mũi là từ lóng chỉ chất nhầy trong mũi.
Phát âm "booger" như thế nào?
"booger" có phiên âm IPA /ˈbuː.ɡɚ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "booger"?
He picked his booger during the class. — Tôi đã lấy ra một cái cứt mũi khi đang ở trong lớp.