The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cứu giúp tiếng Anh là gì?

cứu giúp tiếng Anh là assist /əˈsɪst/. giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó trong tình huống khó khăn.

Hình minh hoạ "cứu giúp" tiếng Anh là "assist"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

assist

Động từ
/əˈsɪst/

Ví dụ câu với cứu giúp / assist

  1. 1

    Tôi cần ai đó giúp tôi sửa xe.

    I need someone to assist me in fixing the car.

  2. 2

    Cô ấy đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong dự án này.

    She assisted me a lot with this project.

Ghi chú dùng từ cứu giúp

Cứu giúp là hành động giúp đỡ người khác khi họ gặp khó khăn. Các từ liên quan: hỗ trợ (support), giúp đỡ (help), trợ giúp (assist).

Video minh hoạ cứu giúp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cứu giúp

Câu hỏi thường gặp về "cứu giúp"

Cứu giúp tiếng Anh là gì?

Cứu giúp tiếng Anh là "assist" (động từ), nghĩa là: giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó trong tình huống khó khăn.

"assist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"assist" nghĩa tiếng Việt là "cứu giúp". Cứu giúp là hành động giúp đỡ người khác khi họ gặp khó khăn.

Phát âm "assist" như thế nào?

"assist" có phiên âm IPA /əˈsɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "assist"?

I need someone to assist me in fixing the car. — Tôi cần ai đó giúp tôi sửa xe.