Tiếng Việt
Cứu nguy tiếng Anh là gì?
cứu nguy tiếng Anh là rescue /ˈrɛskjuː/. giải thoát hoặc giúp đỡ ai đó khỏi tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rescue
Ví dụ câu với cứu nguy / rescue
- 1
Cảnh sát đã cứu nguy cho người bị mắc kẹt trong đám cháy.
The police rescued the trapped person from the fire.
- 2
Chúng tôi cần cứu nguy những người bị lạc trong rừng.
We need to rescue those lost in the forest.
Ghi chú dùng từ cứu nguy
Cứu nguy là hành động giúp đỡ người gặp nguy hiểm. Các từ liên quan: cứu trợ (relief), cứu hộ (rescue operation), cứu giúp (aid).
Video minh hoạ cứu nguy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cứu nguy
Câu hỏi thường gặp về "cứu nguy"
Cứu nguy tiếng Anh là gì?
Cứu nguy tiếng Anh là "rescue" (động từ), nghĩa là: giải thoát hoặc giúp đỡ ai đó khỏi tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.
"rescue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rescue" nghĩa tiếng Việt là "cứu nguy". Cứu nguy là hành động giúp đỡ người gặp nguy hiểm.
Phát âm "rescue" như thế nào?
"rescue" có phiên âm IPA /ˈrɛskjuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rescue"?
The police rescued the trapped person from the fire. — Cảnh sát đã cứu nguy cho người bị mắc kẹt trong đám cháy.